hyperelliptic
giọng máy của trình duyệt
hyperelliptic nghĩa là siêu eliptic.
Nghĩa của hyperelliptic
Tính từ
- Giải tích Siêu eliptic.
Dạng từ của hyperelliptic
| So sánh hơn | more hyperelliptic |
| So sánh nhất | most hyperelliptic |
Câu hỏi thường gặp
hyperelliptic nghĩa là gì?
hyperelliptic (tính từ) nghĩa là siêu eliptic.