TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hypercube

UK/ˈhaɪ.pə.kjuːb/ US/ˈhaɪ.pɚ.kjuːb/ giọng máy của trình duyệt

hypercube nghĩa là hình siêu lập phương.

Nghĩa của hypercube

Danh từ

  1. Hình siêu lập phương.

Dạng từ của hypercube

Số nhiềuhypercubes

Họ từ của hypercube

Câu hỏi thường gặp

hypercube nghĩa là gì?

hypercube (danh từ) nghĩa là hình siêu lập phương.

hypercube phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypercube: giọng Anh (UK) /ˈhaɪ.pə.kjuːb/, giọng Mỹ (US) /ˈhaɪ.pɚ.kjuːb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.