TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hypersthene

US/ˈhɑɪ.pɜːs.ˌθin/ giọng máy của trình duyệt

hypersthene nghĩa là Hipecten.

Nghĩa của hypersthene

Danh từ

  1. Khoáng chất Hipecten.

Dạng từ của hypersthene

Số nhiềuhypersthenes

Câu hỏi thường gặp

hypersthene nghĩa là gì?

hypersthene (danh từ) nghĩa là Hipecten.

hypersthene phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypersthene: giọng Mỹ (US) /ˈhɑɪ.pɜːs.ˌθin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.