TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hypertrophic

UK/hʌɪpəˈtɹɒfɪk/ giọng máy của trình duyệt

hypertrophic nghĩa là nở to.

Nghĩa của hypertrophic

Tính từ

  1. Y học (sinh vật học) nở to.

Dạng từ của hypertrophic

So sánh hơnmore hypertrophic
So sánh nhấtmost hypertrophic

Câu hỏi thường gặp

hypertrophic nghĩa là gì?

hypertrophic (tính từ) nghĩa là nở to.

hypertrophic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypertrophic: giọng Anh (UK) /hʌɪpəˈtɹɒfɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.