hypertrophied
US/hɑɪ.ˈpɜː.trə.fi.əd/
giọng máy của trình duyệt
hypertrophied nghĩa là nở to.
Nghĩa của hypertrophied
Tính từ
- Y học (sinh vật học) nở to.
Câu hỏi thường gặp
hypertrophied nghĩa là gì?
hypertrophied (tính từ) nghĩa là nở to.
hypertrophied phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hypertrophied: giọng Mỹ (US) /hɑɪ.ˈpɜː.trə.fi.əd/.