TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hypocotyl

US/ˈhɑɪ.pə.ˌkɑː.tᵊl/ giọng máy của trình duyệt

hypocotyl nghĩa là trụ dưới lá mầm.

Nghĩa của hypocotyl

Danh từ

  1. Thực vật Trụ dưới lá mầm.

Dạng từ của hypocotyl

Số nhiềuhypocotyls

Câu hỏi thường gặp

hypocotyl nghĩa là gì?

hypocotyl (danh từ) nghĩa là trụ dưới lá mầm.

hypocotyl phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypocotyl: giọng Mỹ (US) /ˈhɑɪ.pə.ˌkɑː.tᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.