TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hypocrisy

UK/hɪˈpɒkɹəsi/ US/hɪˈpɑkɹəsi/ giọng máy của trình duyệt

hypocrisy nghĩa là đạo đức giả, giả hình.

Nghĩa của hypocrisy

Danh từ

  1. Đạo đức giả.
  2. Hành động đạo đức giả, thái độ đạo đức giả.

Dạng từ của hypocrisy

Số nhiềuhypocrisies

Họ từ của hypocrisy

Câu hỏi thường gặp

hypocrisy nghĩa là gì?

hypocrisy (danh từ) nghĩa là đạo đức giả, giả hình.

hypocrisy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypocrisy: giọng Anh (UK) /hɪˈpɒkɹəsi/, giọng Mỹ (US) /hɪˈpɑkɹəsi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.