TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hyposeal

giọng máy của trình duyệt

hyposeal nghĩa là Thuộc tuyến yên.

Nghĩa của hyposeal

Tính từ

  1. Thuộc tuyến yên.

Câu hỏi thường gặp

hyposeal nghĩa là gì?

hyposeal (tính từ) nghĩa là Thuộc tuyến yên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.