hypotension
giọng máy của trình duyệt
hypotension nghĩa là chứng giảm huyết áp.
Nghĩa của hypotension
Danh từ
- Chứng giảm huyết áp.
Dạng từ của hypotension
| Số nhiều | hypotensions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hypotension
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
hypotension nghĩa là gì?
hypotension (danh từ) nghĩa là chứng giảm huyết áp.