TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hypothalamic

US/ˌhɑɪ.poʊ.θə.ˈlæ.mɪk/ giọng máy của trình duyệt

hypothalamic nghĩa là dưới đồi.

Nghĩa của hypothalamic

Tính từ

  1. Y học Dưới đồi.

Câu hỏi thường gặp

hypothalamic nghĩa là gì?

hypothalamic (tính từ) nghĩa là dưới đồi.

hypothalamic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypothalamic: giọng Mỹ (US) /ˌhɑɪ.poʊ.θə.ˈlæ.mɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.