TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hypothalamus

giọng máy của trình duyệt

hypothalamus nghĩa là đói, khát, vùng dưới đồi.

Nghĩa của hypothalamus

Danh từ

  1. Vùng não điều khiển thân nhiệt, đói, khát...

Dạng từ của hypothalamus

Số nhiềuhypothalami

Câu hỏi thường gặp

hypothalamus nghĩa là gì?

hypothalamus (danh từ) nghĩa là đói, khát, vùng dưới đồi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.