TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hypothyroid

US/ˌhɑɪ.poʊ.ˈθɑɪ.ˌrɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

hypothyroid nghĩa là Xem hypothyroidism.

Nghĩa của hypothyroid

Danh từ

  1. Xem hypothyroidism

Câu hỏi thường gặp

hypothyroid nghĩa là gì?

hypothyroid (danh từ) nghĩa là Xem hypothyroidism.

hypothyroid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hypothyroid: giọng Mỹ (US) /ˌhɑɪ.poʊ.ˈθɑɪ.ˌrɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.