hypoventilation
giọng máy của trình duyệt
hypoventilation nghĩa là chứng thở quá chậm.
Nghĩa của hypoventilation
Danh từ
- Chứng thở quá chậm.
Dạng từ của hypoventilation
| Số nhiều | hypoventilations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hypoventilation
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
hypoventilation nghĩa là gì?
hypoventilation (danh từ) nghĩa là chứng thở quá chậm.