hyperventilation
UK/haɪ.pə(ɹ)ˌvɛntəˈleɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
hyperventilation nghĩa là chứng thở quá nhanh.
Nghĩa của hyperventilation
Danh từ
- Chứng thở quá nhanh.
Dạng từ của hyperventilation
| Số nhiều | hyperventilations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hyperventilation
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
hyperventilation nghĩa là gì?
hyperventilation (danh từ) nghĩa là chứng thở quá nhanh.
hyperventilation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hyperventilation: giọng Anh (UK) /haɪ.pə(ɹ)ˌvɛntəˈleɪ.ʃən/.