TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hyperventilation

UK/haɪ.pə(ɹ)ˌvɛntəˈleɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

hyperventilation nghĩa là chứng thở quá nhanh.

Nghĩa của hyperventilation

Danh từ

  1. Chứng thở quá nhanh.

Dạng từ của hyperventilation

Số nhiềuhyperventilations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hyperventilation

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

hyperventilation nghĩa là gì?

hyperventilation (danh từ) nghĩa là chứng thở quá nhanh.

hyperventilation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hyperventilation: giọng Anh (UK) /haɪ.pə(ɹ)ˌvɛntəˈleɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.