hypsometrical
giọng máy của trình duyệt
hypsometrical nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của hypsometrical
Tính từ
- Cách viết khác: hypsometric.
Câu hỏi thường gặp
hypsometrical nghĩa là gì?
hypsometrical (tính từ) nghĩa là cách viết khác.
hypsometrical nghĩa là cách viết khác.
hypsometrical (tính từ) nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.