hysterically
giọng máy của trình duyệt
hysterically nghĩa là cuồng loạn, thác loạn.
Nghĩa của hysterically
Phó từ
- Cuồng loạn, thác loạn.
Dạng từ của hysterically
| So sánh hơn | more hysterically |
| So sánh nhất | most hysterically |
Câu hỏi thường gặp
hysterically nghĩa là gì?
hysterically (phó từ) nghĩa là cuồng loạn, thác loạn.