TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hysteroid

US/ˈhɪs.tə.ˌrɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

hysteroid nghĩa là Như cuồng loạn.

Nghĩa của hysteroid

Tính từ

  1. Như cuồng loạn.

Dạng từ của hysteroid

Số nhiềuhysteroids

Câu hỏi thường gặp

hysteroid nghĩa là gì?

hysteroid (tính từ) nghĩa là Như cuồng loạn.

hysteroid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hysteroid: giọng Mỹ (US) /ˈhɪs.tə.ˌrɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.