TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ice-yacht

US/ˈɑɪs.ˈjɑːt/ giọng máy của trình duyệt

ice-yacht nghĩa là yat trượt băng.

Nghĩa của ice-yacht

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Yat trượt băng.

Dạng từ của ice-yacht

Số nhiềuice yachts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ice-yacht

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ice-yacht nghĩa là gì?

ice-yacht (danh từ) nghĩa là yat trượt băng.

ice-yacht phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ice-yacht: giọng Mỹ (US) /ˈɑɪs.ˈjɑːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.