ice-yacht
US/ˈɑɪs.ˈjɑːt/
giọng máy của trình duyệt
ice-yacht nghĩa là yat trượt băng.
Nghĩa của ice-yacht
Danh từ
- Thể dục, thể thao Yat trượt băng.
Dạng từ của ice-yacht
| Số nhiều | ice yachts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ice-yacht
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ice-yacht nghĩa là gì?
ice-yacht (danh từ) nghĩa là yat trượt băng.
ice-yacht phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ice-yacht: giọng Mỹ (US) /ˈɑɪs.ˈjɑːt/.