TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ichnography

UK/ɪkˈnɒɡɹəfi/ US/ɪkˈnɑɡɹəfi/ giọng máy của trình duyệt

ichnography nghĩa là sơ đồ tầng nhà.

Nghĩa của ichnography

Danh từ

  1. Phép vẽ sơ đồ (nhà cửa...) trên mặt bằng.
  2. Sơ đồ tầng nhà.

Dạng từ của ichnography

Số nhiềuichnographies

Câu hỏi thường gặp

ichnography nghĩa là gì?

ichnography (danh từ) nghĩa là sơ đồ tầng nhà.

ichnography phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ichnography: giọng Anh (UK) /ɪkˈnɒɡɹəfi/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈnɑɡɹəfi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.