TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ichnology

UK/ɪkˈnɒləd͡ʒɪ/ US/ɪkˈnɒləd͡ʒɪ/ giọng máy của trình duyệt

ichnology nghĩa là Khoa nghiên cứu dấu chân hoá thạch.

Nghĩa của ichnology

Danh từ

  1. Khoa nghiên cứu dấu chân hoá thạch.

Dạng từ của ichnology

Số nhiềuichnologies

Câu hỏi thường gặp

ichnology nghĩa là gì?

ichnology (danh từ) nghĩa là Khoa nghiên cứu dấu chân hoá thạch.

ichnology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ichnology: giọng Anh (UK) /ɪkˈnɒləd͡ʒɪ/, giọng Mỹ (US) /ɪkˈnɒləd͡ʒɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.