ichnolite
giọng máy của trình duyệt
ichnolite nghĩa là dấu chân hoá thạch.
Nghĩa của ichnolite
Danh từ
- Dấu chân hoá thạch.
Dạng từ của ichnolite
| Số nhiều | ichnolites |
Câu hỏi thường gặp
ichnolite nghĩa là gì?
ichnolite (danh từ) nghĩa là dấu chân hoá thạch.