TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ickiness

US/ˈɪ.ki.nəs/ giọng máy của trình duyệt

ickiness nghĩa là Xem icky.

Nghĩa của ickiness

Danh từ

  1. Xem icky

Dạng từ của ickiness

Số nhiềuickinesses

Câu hỏi thường gặp

ickiness nghĩa là gì?

ickiness (danh từ) nghĩa là Xem icky.

ickiness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ickiness: giọng Mỹ (US) /ˈɪ.ki.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.