TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

iclinology

giọng máy của trình duyệt

iclinology nghĩa là Khoa nghiên cứu dấu chân hoá thạch.

Nghĩa của iclinology

Danh từ

  1. Khoa nghiên cứu dấu chân hoá thạch.

Câu hỏi thường gặp

iclinology nghĩa là gì?

iclinology (danh từ) nghĩa là Khoa nghiên cứu dấu chân hoá thạch.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.