TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

idemfactor

giọng máy của trình duyệt

idemfactor nghĩa là nhân tử luỹ đẳng.

Nghĩa của idemfactor

Danh từ

  1. Vật lí Nhân tử luỹ đẳng.

Dạng từ của idemfactor

Số nhiềuidemfactors

Câu hỏi thường gặp

idemfactor nghĩa là gì?

idemfactor (danh từ) nghĩa là nhân tử luỹ đẳng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.