idempotence
UK/ˌɪdɛmˈpəʊtəns/
US/ˈaɪdəmˌpoʊtəns/
giọng máy của trình duyệt
idempotence nghĩa là tính lũy đẳng.
Nghĩa của idempotence
Danh từ
- Tính lũy đẳng.
Câu hỏi thường gặp
idempotence nghĩa là gì?
idempotence (danh từ) nghĩa là tính lũy đẳng.
idempotence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của idempotence: giọng Anh (UK) /ˌɪdɛmˈpəʊtəns/, giọng Mỹ (US) /ˈaɪdəmˌpoʊtəns/.