TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

idempotence

UK/ˌɪdɛmˈpəʊtəns/ US/ˈaɪdəmˌpoʊtəns/ giọng máy của trình duyệt

idempotence nghĩa là tính lũy đẳng.

Nghĩa của idempotence

Danh từ

  1. Tính lũy đẳng.

Câu hỏi thường gặp

idempotence nghĩa là gì?

idempotence (danh từ) nghĩa là tính lũy đẳng.

idempotence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của idempotence: giọng Anh (UK) /ˌɪdɛmˈpəʊtəns/, giọng Mỹ (US) /ˈaɪdəmˌpoʊtəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.