idiograph Nghe giọng máy của trình duyệt idiograph nghĩa là dấu đặc biệt, chữ ký. Nghĩa của idiograph Danh từ Dấu đặc biệt. Chữ ký. Nhãn hiệu. Dạng từ của idiograph Số nhiềuidiographs Câu hỏi thường gặp idiograph nghĩa là gì?idiograph (danh từ) nghĩa là dấu đặc biệt, chữ ký.