idleness
UK/ˈaɪdəlnəs/
US/ˈaɪdəlnəs/
giọng máy của trình duyệt
idleness nghĩa là ăn không ngồi rồi, sự lười nhác, tình trạng thất nghiệp.
Nghĩa của idleness
Danh từ
- Ăn không ngồi rồi; sự lười nhác.
- Tình trạng không công ăn việc làm, tình trạng thất nghiệp.
- Kỹ thuật Tình trạng để không.
- Sự vô ích, sự vô hiệu quả, sự không tác dụng.
- Sự không đâu, sự không căn cứ, sự vẩn vơ, sự vu vơ.
Dạng từ của idleness
| Số nhiều | idlenesses |
Họ từ của idleness
Câu hỏi thường gặp
idleness nghĩa là gì?
idleness (danh từ) nghĩa là ăn không ngồi rồi, sự lười nhác, tình trạng thất nghiệp.
idleness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của idleness: giọng Anh (UK) /ˈaɪdəlnəs/, giọng Mỹ (US) /ˈaɪdəlnəs/.