TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

idle

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈaɪd(ə)l/ US/ˈaɪd(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

idle nghĩa là ngồi rồi, không làm việc gì, ăn không ngồi rồi, lười nhác.

Nghĩa của idle

Tính từ

  1. Ngồi rồi, không làm việc gì.
    • in an idle hourtrong lúc ngồi rồi
  2. Không làm ăn gì cả, ăn không ngồi rồi, lười nhác.
    • an idle worthless boymột đứa bé lười nhác vô tích sự
  3. Không có công ăn việc làm, thất nghiệp.
    • idle mennhững người không có công ăn việc làm
  4. Kỹ thuật Để không, không chạy.
    • idle machinesmáy để không
  5. Vô ích, vô hiệu quả, không tác dụng, không đi đến đâu.
    • in a fit of idle ragetrong một cơn giận dữ không đi đến đâu
  6. Không đâu, không căn cứ, vẩn vơ, vu vơ.
    • idle rumorsnhững lời đồn không đâu, những lời đồn không căn cứ
    • idle talkschuyện không đâu, chuyện vẩn vơ
    • idle fearsnhững nỗi sợi hâi không đâu

Nội động từ

  1. Ăn không ngồi rồi, không làm ăn gì cả đi vẩn vơ; để thời gian trôi qua vô ích.
  2. Kỹ thuật Quay không, chạy không (máy động cơ...).

Ngoại động từ

  1. Ăn không ngồi rồi để lâng phí (thời gian); để (thời gian) trôi qua vô ích.
    • to idle away one's timeăn không ngồi rồi lãng phí thời gian
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Làm cho thất nghiệp.

Danh từ

  1. Tình trạng nhàn rỗi.
  2. Sự chạy không.
    • to keep a motor at an idlecho máy chạy không

Dạng từ của idle

So sánh hơnmore idle
So sánh nhấtmost idle
Ngôi thứ ba số ítidles
Hiện tại phân từ (-ing)idling
Quá khứ phân từidled
Quá khứidled
Số nhiềuidles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với idle

Đồng nghĩa

Họ từ của idle

Cụm từ, thành ngữ với idle

  • idle balances — Tiền nhàn rỗi.
  • idle folks lack no excuses — (Tục ngữ) Người lười không thiếu lý do để lười.

Câu ví dụ với idle

  • He is ashamed of being idle. Ông là xấu hổ vì ở không (không làm gì cả).

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

idle nghĩa là gì?

idle (tính từ, nội động từ, ngoại động từ, danh từ) nghĩa là ngồi rồi, không làm việc gì, ăn không ngồi rồi, lười nhác.

idle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của idle: giọng Anh (UK) /ˈaɪd(ə)l/, giọng Mỹ (US) /ˈaɪd(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.