igniter
US/ɪɡ.ˈnɑɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
igniter nghĩa là người nhóm lửa, người đốt cháy, mồi lửa, bộ phận đánh lửa.
Nghĩa của igniter
Danh từ
- Người nhóm lửa, người đốt cháy.
- Mồi lửa; bộ phận đánh lửa (trong máy).
- Ngòi nổ, kíp nổ.
Dạng từ của igniter
| Số nhiều | igniters |
Câu hỏi thường gặp
igniter nghĩa là gì?
igniter (danh từ) nghĩa là người nhóm lửa, người đốt cháy, mồi lửa, bộ phận đánh lửa.
igniter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của igniter: giọng Mỹ (US) /ɪɡ.ˈnɑɪ.tɜː/.