TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ignite

UK/ɪɡˈnaɪt/ US/ɪɡˈnaɪt/ giọng máy của trình duyệt

ignite nghĩa là đốt cháy, nhóm lửa vào, làm nóng chảy, bắt lửa.

Nghĩa của ignite

Ngoại động từ

  1. Đốt cháy, nhóm lửa vào.
  2. Làm nóng chảy.
  3. Nghĩa bóng Kích thích, kích động, làm bừng bừng.
    • his speech ignited the crowdbài nói của anh ta kích động đám đông
  4. Thiêu đốt, thiêu cháy, phép bổ trợ trong LOL.

Nội động từ

  1. Bắt lửa, bốc cháy.

Dạng từ của ignite

Ngôi thứ ba số ítignites
Hiện tại phân từ (-ing)igniting
Quá khứ phân từignited
Quá khứignited

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ignite

Đồng nghĩa

Họ từ của ignite

Câu ví dụ với ignite

  • Soundtracks from movies ignite my imagination and transport me to new worlds. Nhạc phim thắp sáng trí tưởng tượng của tôi và đưa tôi đến những thế giới mới.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

ignite nghĩa là gì?

ignite (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đốt cháy, nhóm lửa vào, làm nóng chảy, bắt lửa.

ignite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ignite: giọng Anh (UK) /ɪɡˈnaɪt/, giọng Mỹ (US) /ɪɡˈnaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.