ignite
UK/ɪɡˈnaɪt/
US/ɪɡˈnaɪt/
giọng máy của trình duyệt
ignite nghĩa là đốt cháy, nhóm lửa vào, làm nóng chảy, bắt lửa.
Nghĩa của ignite
Ngoại động từ
- Đốt cháy, nhóm lửa vào.
- Làm nóng chảy.
- Nghĩa bóng Kích thích, kích động, làm bừng bừng.
- his speech ignited the crowdbài nói của anh ta kích động đám đông
- Thiêu đốt, thiêu cháy, phép bổ trợ trong LOL.
Nội động từ
- Bắt lửa, bốc cháy.
Dạng từ của ignite
| Ngôi thứ ba số ít | ignites |
| Hiện tại phân từ (-ing) | igniting |
| Quá khứ phân từ | ignited |
| Quá khứ | ignited |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ignite
Đồng nghĩa
Họ từ của ignite
Câu ví dụ với ignite
- Soundtracks from movies ignite my imagination and transport me to new worlds. Nhạc phim thắp sáng trí tưởng tượng của tôi và đưa tôi đến những thế giới mới.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
ignite nghĩa là gì?
ignite (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là đốt cháy, nhóm lửa vào, làm nóng chảy, bắt lửa.
ignite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ignite: giọng Anh (UK) /ɪɡˈnaɪt/, giọng Mỹ (US) /ɪɡˈnaɪt/.