TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

illuminati

US/ɪ.ˌluː.mə.ˈnɑː.ti/ giọng máy của trình duyệt

illuminati nghĩa là Những người được Chúa làm cho sáng mắt.

Nghĩa của illuminati

Danh từ

  1. Tôn giáo Những người được Chúa làm cho sáng mắt.

Câu hỏi thường gặp

illuminati nghĩa là gì?

illuminati (danh từ) nghĩa là Những người được Chúa làm cho sáng mắt.

illuminati phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của illuminati: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌluː.mə.ˈnɑː.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.