TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

illy

US/ˈɪl.li/ giọng máy của trình duyệt

illy nghĩa là đau yếu, ốm, xấu, tồi.

Nghĩa của illy

Tính từ

  1. Đau yếu, ốm.
    • to be seriously illbị ốm nặng
    • to fall ill; to be taken illbị ốm
    • to look illtrông có vẻ ốm
  2. Xấu, tồi, kém; ác.
    • ill healthsức khoẻ kém
    • ill fametiếng xấu
    • ill managementsự quản lý (trông nom) kém
  3. Không may, rủi.
    • ill fortunevận rủi
  4. Từ cổ,nghĩa cổ Khó.
    • ill to pleasekhó chiều

Phó từ

  1. Xấu, tồi, kém; sai; ác.
    • to behave illxử sự xấu
  2. Khó chịu.
    • don't take it illđừng nên lấy cái đó làm khó chịu, đừng nên bực mình vì cái đó
    • ill at easekhông thoải mái
  3. Không lợi, không may, rủi cho.
    • to go ill with someonerủi cho ai, không lợi cho ai
  4. Khó mà, hầu như, không thể.
    • I could ill afford ittôi khó mà có thể cáng đáng nổi cái đó

Danh từ

  1. Điều xấu, việc ác, điều hại.
  2. Số nhiều Những vụ rủi ro, những điều bất hạnh.

Dạng từ của illy

So sánh hơnmore illy
So sánh nhấtmost illy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với illy

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với illy

  • ill weeds grow apace — Cái xấu lan nhanh, thói xấu dễ bắt chước.
  • it's an ill wind that blows nobody good — Điều không làm lợi cho ai là điều xấu.

Câu hỏi thường gặp

illy nghĩa là gì?

illy (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là đau yếu, ốm, xấu, tồi.

illy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của illy: giọng Mỹ (US) /ˈɪl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.