illuvium
giọng máy của trình duyệt
illuvium nghĩa là bồi tích.
Nghĩa của illuvium
Danh từ
- Địa lý,ddịa chất Bồi tích.
Dạng từ của illuvium
| Số nhiều | illuviums |
Câu hỏi thường gặp
illuvium nghĩa là gì?
illuvium (danh từ) nghĩa là bồi tích.