ilmenite
US/ˈɪɫ.mə.ˌnɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
ilmenite nghĩa là Inmenit.
Nghĩa của ilmenite
Danh từ
- Khoáng chất Inmenit.
Dạng từ của ilmenite
| Số nhiều | ilmenites |
Câu hỏi thường gặp
ilmenite nghĩa là gì?
ilmenite (danh từ) nghĩa là Inmenit.
ilmenite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ilmenite: giọng Mỹ (US) /ˈɪɫ.mə.ˌnɑɪt/.