TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ilmenite

US/ˈɪɫ.mə.ˌnɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

ilmenite nghĩa là Inmenit.

Nghĩa của ilmenite

Danh từ

  1. Khoáng chất Inmenit.

Dạng từ của ilmenite

Số nhiềuilmenites

Câu hỏi thường gặp

ilmenite nghĩa là gì?

ilmenite (danh từ) nghĩa là Inmenit.

ilmenite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ilmenite: giọng Mỹ (US) /ˈɪɫ.mə.ˌnɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.