imaginary
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪˈmæd͡ʒɪnəɹi/
US/ɪˈmæd͡ʒɪˌn(ɛ)ɹi/
giọng máy của trình duyệt
imaginary nghĩa là tưởng tượng, không có thực, ảo.
Nghĩa của imaginary
Tính từ
- Tưởng tượng, không có thực, ảo.
- an imaginary diseasebệnh tưởng tượng
- Toán học Ảo.
- imaginary numbersố ảo
Dạng từ của imaginary
| So sánh hơn | more imaginary |
| So sánh nhất | most imaginary |
| Số nhiều | imaginaries |
Họ từ của imaginary
Cụm từ, thành ngữ với imaginary
- imaginary number — Số ảo.
Câu ví dụ với imaginary
- The dragon is an imaginary creature. Rồng là một loài sinh vật tưởng tượng.
- The child was talking to his imaginary friend. Thằng bé đang nói chuyện với người bạn tưởng tượng của nó.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
imaginary nghĩa là gì?
imaginary (tính từ) nghĩa là tưởng tượng, không có thực, ảo.
imaginary phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imaginary: giọng Anh (UK) /ɪˈmæd͡ʒɪnəɹi/, giọng Mỹ (US) /ɪˈmæd͡ʒɪˌn(ɛ)ɹi/.