TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

imaginary number

giọng máy của trình duyệt

imaginary number nghĩa là số ảo, số thuần ảo.

Nghĩa của imaginary number

Danh từ

  1. Kinh tế học Số ảo.

Dạng từ của imaginary number

Số nhiềuimaginary numbers

Câu hỏi thường gặp

imaginary number nghĩa là gì?

imaginary number (danh từ) nghĩa là số ảo, số thuần ảo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.