TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

imaret

US/ɪ.ˈmɑːr.ət/ giọng máy của trình duyệt

imaret nghĩa là Quán ăn hoặc nhà trọ cho khách vãng lai ở Thổ Nhĩ Kỳ.

Nghĩa của imaret

Danh từ

  1. Quán ăn hoặc nhà trọ cho khách vãng lai ở Thổ Nhĩ Kỳ.

Dạng từ của imaret

Số nhiềuimarets

Câu hỏi thường gặp

imaret nghĩa là gì?

imaret (danh từ) nghĩa là Quán ăn hoặc nhà trọ cho khách vãng lai ở Thổ Nhĩ Kỳ.

imaret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imaret: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈmɑːr.ət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.