TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

imbark

giọng máy của trình duyệt

imbark nghĩa là (như) embark.

Nghĩa của imbark

Động từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) embark.

Câu hỏi thường gặp

imbark nghĩa là gì?

imbark (động từ) nghĩa là (như) embark.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.