TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

imbitter

UK/ɪmˈbɪtə/ US/əmˈbɪtəɹ/ giọng máy của trình duyệt

imbitter nghĩa là (như) embitter.

Nghĩa của imbitter

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) embitter.

Câu hỏi thường gặp

imbitter nghĩa là gì?

imbitter (danh từ) nghĩa là (như) embitter.

imbitter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imbitter: giọng Anh (UK) /ɪmˈbɪtə/, giọng Mỹ (US) /əmˈbɪtəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.