TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

imbower

giọng máy của trình duyệt

imbower nghĩa là (như) embower.

Nghĩa của imbower

Động từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) embower.

Câu hỏi thường gặp

imbower nghĩa là gì?

imbower (động từ) nghĩa là (như) embower.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.