TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

imbrown

giọng máy của trình duyệt

imbrown nghĩa là Xem to embrown.

Nghĩa của imbrown

Ngoại động từ

  1. Xem to embrown

Câu hỏi thường gặp

imbrown nghĩa là gì?

imbrown (ngoại động từ) nghĩa là Xem to embrown.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.