imbrown
giọng máy của trình duyệt
imbrown nghĩa là Xem to embrown.
Nghĩa của imbrown
Ngoại động từ
- Xem to embrown
Câu hỏi thường gặp
imbrown nghĩa là gì?
imbrown (ngoại động từ) nghĩa là Xem to embrown.
imbrown nghĩa là Xem to embrown.
imbrown (ngoại động từ) nghĩa là Xem to embrown.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.