TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

imidazole

US/ˌɪ.mɪˈdæˌzoʊl/ giọng máy của trình duyệt

imidazole nghĩa là nhóm imiđo.

Nghĩa của imidazole

Danh từ

  1. Hoá học Nhóm imiđo.

Dạng từ của imidazole

Số nhiềuimidazoles

Câu hỏi thường gặp

imidazole nghĩa là gì?

imidazole (danh từ) nghĩa là nhóm imiđo.

imidazole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imidazole: giọng Mỹ (US) /ˌɪ.mɪˈdæˌzoʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.