imidic
giọng máy của trình duyệt
imidic nghĩa là Thuộc imit.
Nghĩa của imidic
Tính từ
- Hoá học Thuộc imit.
Câu hỏi thường gặp
imidic nghĩa là gì?
imidic (tính từ) nghĩa là Thuộc imit.
imidic nghĩa là Thuộc imit.
imidic (tính từ) nghĩa là Thuộc imit.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.