TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

imidic

giọng máy của trình duyệt

imidic nghĩa là Thuộc imit.

Nghĩa của imidic

Tính từ

  1. Hoá học Thuộc imit.

Câu hỏi thường gặp

imidic nghĩa là gì?

imidic (tính từ) nghĩa là Thuộc imit.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.