TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

immaculacy

giọng máy của trình duyệt

immaculacy nghĩa là sự tinh khiết, sự trong trắng.

Nghĩa của immaculacy

Danh từ

  1. usually, _, uncountable Sự tinh khiết, sự trong trắng.

Dạng từ của immaculacy

Số nhiềuimmaculacies

Câu hỏi thường gặp

immaculacy nghĩa là gì?

immaculacy (danh từ) nghĩa là sự tinh khiết, sự trong trắng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.