immesh
giọng máy của trình duyệt
immesh nghĩa là Xem emmesh.
Nghĩa của immesh
Ngoại động từ
- Xem emmesh
Dạng từ của immesh
| Ngôi thứ ba số ít | immeshes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | immeshing |
| Quá khứ phân từ | immeshed |
| Quá khứ | immeshed |
Câu hỏi thường gặp
immesh nghĩa là gì?
immesh (ngoại động từ) nghĩa là Xem emmesh.