TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

immesh

giọng máy của trình duyệt

immesh nghĩa là Xem emmesh.

Nghĩa của immesh

Ngoại động từ

  1. Xem emmesh

Dạng từ của immesh

Ngôi thứ ba số ítimmeshes
Hiện tại phân từ (-ing)immeshing
Quá khứ phân từimmeshed
Quá khứimmeshed

Câu hỏi thường gặp

immesh nghĩa là gì?

immesh (ngoại động từ) nghĩa là Xem emmesh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.