TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

immovability

giọng máy của trình duyệt

immovability nghĩa là tính bất động, tính không thay đổi.

Nghĩa của immovability

Danh từ

  1. Tính không chuyển động được, tính không xê dịch được; tính bất động.
  2. Tính bất di bất dịch, tính không thay đổi (lập trường...).
  3. Tính không lay chuyển được; tính không xúc động.

Dạng từ của immovability

Số nhiềuimmovabilities

Câu hỏi thường gặp

immovability nghĩa là gì?

immovability (danh từ) nghĩa là tính bất động, tính không thay đổi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.