immovability
giọng máy của trình duyệt
immovability nghĩa là tính bất động, tính không thay đổi.
Nghĩa của immovability
Danh từ
- Tính không chuyển động được, tính không xê dịch được; tính bất động.
- Tính bất di bất dịch, tính không thay đổi (lập trường...).
- Tính không lay chuyển được; tính không xúc động.
Dạng từ của immovability
| Số nhiều | immovabilities |
Câu hỏi thường gặp
immovability nghĩa là gì?
immovability (danh từ) nghĩa là tính bất động, tính không thay đổi.