TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

immovable

UK/ɪˈmuːvəb(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

immovable nghĩa là không chuyển động được, không xê dịch được, bất di bất dịch, không thay đổi.

Nghĩa của immovable

Tính từ

  1. Không chuyển động được, không xê dịch được; bất động.
  2. Bất di bất dịch, không thay đổi.
    • an immovable standlập trường bất di bất dịch
  3. Không lay chuyển được; không xúc động.
  4. Pháp lý Bất động (tài sản).

Danh từ

  1. Pháp lý Của bất động, bất động sản.

Dạng từ của immovable

So sánh hơnmore immovable
So sánh nhấtmost immovable
Số nhiềuimmovables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immovable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của immovable

Cụm từ, thành ngữ với immovable

  • immovable property — Bất động sản.

Câu hỏi thường gặp

immovable nghĩa là gì?

immovable (tính từ, danh từ) nghĩa là không chuyển động được, không xê dịch được, bất di bất dịch, không thay đổi.

immovable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immovable: giọng Anh (UK) /ɪˈmuːvəb(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.