immovably Nghe giọng máy của trình duyệt immovably nghĩa là bất di bất dịch, bất động. Nghĩa của immovably Phó từ Bất di bất dịch, bất động. Dạng từ của immovably So sánh hơnmore immovablySo sánh nhấtmost immovably Câu hỏi thường gặp immovably nghĩa là gì?immovably (phó từ) nghĩa là bất di bất dịch, bất động.