impact
Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɪmpækt/
US/ˈɪmpækt/
giọng máy của trình duyệt
impact nghĩa là sự va chạm, sự chạm mạnh, tác động, ảnh hưởng.
Nghĩa của impact
Danh từ
- Sự va chạm, sự chạm mạnh; sức va chạm.
- head-on impact(vật lý) sự va chạm trực diện
- back impact(vật lý) sự va chạm giật lùi
- Tác động, ảnh hưởng.
Ngoại động từ
- + in, into Đóng chặt vào, lèn chặt vào, nêm chặt vào.
- Va mạnh vào, chạm mạnh vào.
Nội động từ
- Va mạnh, chạm mạnh.
- Tác động mạnh ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Dạng từ của impact
| Số nhiều | impacts |
| Ngôi thứ ba số ít | impacts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | impacting |
| Quá khứ phân từ | impacted |
| Quá khứ | impacted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impact
Đồng nghĩa
Họ từ của impact
Cụm từ, thành ngữ với impact
- impact analysis — Phân tích tác động.
- impact crater — Hố va chạm.
- impact multiplier — Số nhân tác động.
- impact of taxation — Tác động của việc đánh thuế.
Câu ví dụ với impact
- Genshin Impact has one of the best lores in the gaming world. Genshin Impact sở hữu một trong số những cốt truyện hay nhất trong thế giới trò chơi điện tử.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
impact nghĩa là gì?
impact (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự va chạm, sự chạm mạnh, tác động, ảnh hưởng.
impact phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impact: giọng Anh (UK) /ˈɪmpækt/, giọng Mỹ (US) /ˈɪmpækt/.