impairer
US/ɪm.ˈpɛ.rɜː/
giọng máy của trình duyệt
impairer nghĩa là người làm suy yếu, người làm sút kém, người làm hư hỏng, người làm hư hại.
Nghĩa của impairer
Danh từ
- Người làm suy yếu, người làm sút kém.
- Người làm hư hỏng, người làm hư hại.
Dạng từ của impairer
| Số nhiều | impairers |
Câu hỏi thường gặp
impairer nghĩa là gì?
impairer (danh từ) nghĩa là người làm suy yếu, người làm sút kém, người làm hư hỏng, người làm hư hại.
impairer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impairer: giọng Mỹ (US) /ɪm.ˈpɛ.rɜː/.